Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đi ngược chiều" (1)
đi ngược chiều

Tiếng Anh
Động từrun backwards
Đừng đi ngược chiều.
Don’t drive the wrong way.
Từ liên quan "đi ngược chiều" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đi ngược chiều" (1)
Đừng đi ngược chiều.
Don’t drive the wrong way.
